cách nhiệt

cách nhiệt

Một người thợ lắp đặt lớp cách nhiệt màu bạc xung quanh đường ống nước nóng.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Ngăn chặn sự truyền nhiệt: "cách nhiệt" chỉ hành động làm giảm hoặc ngăn cản sự truyền nhiệt từ vật này sang vật khác, thường bằng cách sử dụng vật liệu đặc biệt.
    • Bảo vệ khỏi tác động của nhiệt: "cách nhiệt" cũng được dùng để mô tả việc tạo ra một lớp ngăn cách để giữ nhiệt độ ổn định, tránh thất thoát hoặc hấp thụ nhiệt.
  2. Tính từ:

    • khả năng ngăn nhiệt: Dùng để mô tả vật liệu hoặc thiết bị đặc tính không dẫn nhiệt, giữ nhiệt độ ổn định.
    • Không truyền nhiệt: Chỉ trạng thái của một chất hoặc cấu trúc ngăn cản sự di chuyển của nhiệt năng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Nhà máy đã cách nhiệt đường ống để giảm thất thoát năng lượng. (Nhà máy đã ngăn sự truyền nhiệt ra ngoài qua đường ống để tiết kiệm năng lượng.)
    • Lớp bông thủy tinh giúp cách nhiệt mái nhà vào mùa . (Lớp bông thủy tinh ngăn nhiệt từ bên ngoài xâm nhập vào trong nhà.)
  • Tính từ:

    • Tường nhà này được xây bằng gạch cách nhiệt. (Tường nhà được làm từ gạch khả năng ngăn nhiệt.)
    • Vật liệu cách nhiệt rất quan trọng trong xây dựng nhà kính. (Vật liệu không dẫn nhiệt giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong nhà kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cách nhiệt âm": ngăn chặn sự truyền nhiệt dưới dạng sóng âm (thường dùng trong kỹ thuật).

    • Lớp cách nhiệt âm giúp giảm tiếng ồn giữ nhiệt. (Lớp này ngăn cả âm thanh nhiệt truyền qua.)
  • "cách nhiệt chân không": sử dụng chân không để ngăn truyền nhiệt, thường thấy trong bình giữ nhiệt.

    • Bình thủy điện dùng công nghệ cách nhiệt chân không để giữ nước nóng lâu. (Chân không giữa hai lớp vỏ ngăn nhiệt thoát ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Cách điện (động từ/tính từ): ngăn chặn sự truyền điện — tương tự "cách nhiệt" nhưng với dòng điện.

    • Cao su vật liệu cách điện tốt. (Cao su không dẫn điện.)
  • Cách âm (động từ/tính từ): ngăn chặn sự truyền âm thanhliên quan đến âm học.

    • Tường cách âm giúp phòng yên tĩnh hơn. (Tường ngăn tiếng ồn từ bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngăn nhiệt: hành động hoặc tính chất ngăn chặn nhiệt.
  • Chống nhiệt: khả năng chịu đựng hoặc ngăn cản tác động của nhiệt.
  • Giữ nhiệt: duy trì nhiệt độ bên trong, không để thất thoát.
Thành ngữ liên quan
  • Cách nhiệt hoàn hảo: trạng thái ngăn nhiệt tuyệt đối, không thất thoát nhiệt.
    • Vật liệu này mang lại cách nhiệt hoàn hảo cho ngôi nhà. (Vật liệu ngăn nhiệt hiệu quả đến mức không sự mất nhiệt.)